Các thuật ngữ liên quan đến tên miền
Tên miền cấp cao nhất (TLD): Phần ngoài cùng bên phải của tên miền, ví dụ như .com, .cn, quyết định phân loại và thuộc tính địa lý của tên miền.
Tên miền cấp hai: Phần định danh cốt lõi nằm ngay bên trái tên miền cấp cao nhất, ví dụ như "racent" trong racent.com, là phần chính mà người dùng thực sự đăng ký.
Tên miền phụ: Phần mở rộng nằm bên trái tên miền cấp hai, ví dụ như "www" trong www.racent.com, có thể tạo miễn phí không giới hạn.
FQDN (Tên miền đầy đủ): Tên miền hoàn chỉnh bao gồm tất cả các cấp, ví dụ như mail.racent.com., kết thúc bằng dấu chấm để phân giải chính xác.
Địa chỉ IP: Nhãn số của thiết bị trên Internet, ví dụ như 192.168.1.1, tên miền được chuyển đổi thành IP thông qua phân giải DNS để truy cập.
Phân giải tên miền: Quá trình hệ thống DNS chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP, giúp trình duyệt có thể truy cập máy chủ website.
DNS (Hệ thống tên miền): Hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán của Internet, thực hiện ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP.
Tra cứu Whois: Cơ sở dữ liệu toàn cầu để tra cứu thông tin đăng ký tên miền, có thể lấy các thông tin quan trọng như người đăng ký, thời gian hết hạn, máy chủ DNS.
Mã chuyển tên miền (EPP Key): Mã ủy quyền bảo mật gồm 6-16 ký tự, dùng cho thao tác chuyển nhà đăng ký tên miền.
Bản ghi A: Loại bản ghi DNS cơ bản nhất, trỏ tên miền đến địa chỉ IPv4, ví dụ như @ A 192.0.2.1.
Bản ghi AAAA: Bản ghi DNS trỏ tên miền đến địa chỉ IPv6, ví dụ như www AAAA 2001:db8::1.
Bản ghi CNAME:Tạo bí danh tên miền trỏ đến tên miền chính, ví dụ blog CNAME racent.com.
Bản ghi MX:Chỉ định địa chỉ máy chủ thư, ví dụ @ MX 10 mail.racent.com.
Bản ghi TXT:Lưu trữ thông tin xác minh dạng văn bản, thường dùng cho xác thực bảo mật email như SPF, DKIM.
TTL (Thời gian sống):Thời gian hiệu lực (tính bằng giây) của bản ghi DNS trong bộ nhớ đệm, ảnh hưởng đến tốc độ cập nhật thay đổi phân giải.
Nhà đăng ký tên miền:Tổ chức dịch vụ tên miền được ICANN công nhận (như Racent), cung cấp dịch vụ đăng ký, gia hạn, quản lý.
Cơ quan đăng ký tên miền:Cơ quan chính thức quản lý cơ sở dữ liệu tên miền cấp cao nhất.
Mã trạng thái tên miền:Mã biểu thị trạng thái quản lý tên miền, ví dụ clientHold (khóa nhà đăng ký), serverHold (khóa cơ quan đăng ký).
DNSSEC:Phần mở rộng bảo mật hệ thống tên miền, ngăn chặn tấn công giả mạo DNS thông qua chữ ký số.
Bảo vệ quyền riêng tư tên miền:Ẩn thông tin liên hệ của người đăng ký trong thông tin công khai Whois, ngăn chặn rò rỉ thông tin.
Vòng đời tên miền:Toàn bộ quá trình từ đăng ký đến xóa: khả dụng → đăng ký → hiệu lực → hết hạn → thời gian gia hạn (30 ngày) → thời gian chuộc lại (30 ngày) → xóa.
Parking tên miền:Tên miền chưa sử dụng hiển thị trang quảng cáo để thu lợi nhuận.
Chuyển hướng 301:Chuyển hướng tên miền vĩnh viễn, truyền trọng số SEO đến địa chỉ mới.
Chuyển hướng 302:Chuyển hướng tên miền tạm thời, không truyền trọng số SEO.
Môi giới tên miền (Brokerage):Dịch vụ bên thứ ba chuyên đại diện giao dịch tên miền giá trị cao.
UDRP (Chính sách giải quyết tranh chấp tên miền thống nhất):Quy tắc trọng tài tranh chấp tên miền do ICANN xây dựng.
IDN (Tên miền quốc tế hóa):Tên miền hỗ trợ ký tự không phải tiếng Anh, ví dụ 中文.网址, thực tế được lưu trữ dưới định dạng Punycode.
CDN (Mạng phân phối nội dung):Tăng tốc truy cập website thông qua các nút toàn cầu, thường kết nối bằng bản ghi CNAME.
Tên miền Web3:Hệ thống tên miền dựa trên blockchain, ví dụ myname.eth, không cần gia hạn và sở hữu vĩnh viễn.
DNS over HTTPS (DoH):Mã hóa lưu lượng truy vấn DNS thông qua giao thức HTTPS, nâng cao tính riêng tư.
Danh mục đầu tư tên miền (Portfolio):Tập hợp tài sản tên miền mà nhà đầu tư nắm giữ, thường bao gồm các tên miền từ khóa giá trị cao.
Khóa tên miền (Registrar Lock):Tính năng bảo mật ngăn chặn chuyển nhượng tên miền trái phép.
Thời gian gia hạn tên miền:Khoảng thời gian đệm 30 ngày sau khi hết hạn có thể gia hạn với giá gốc.
Thời gian chuộc lại tên miền:Giai đoạn chuộc lại tên miền với giá cao sau thời gian gia hạn (thường trên $100).
Chứng chỉ SSL:Chứng chỉ số triển khai mã hóa HTTPS cho tên miền, xác minh danh tính website.
HTTP Strict Transport Security (HSTS):Giao thức tiêu đề phản hồi buộc trình duyệt sử dụng kết nối HTTPS.
Máy chủ DNS ủy quyền:Máy chủ chuyên dụng lưu trữ bản ghi phân giải tên miền, ví dụ ns1.racent.com.
Máy chủ DNS đệ quy:Máy chủ trung gian truy vấn DNS do nhà mạng cung cấp, ví dụ 8.8.8.8 (Google DNS).
Phân tích lưu lượng tên miền:Dịch vụ thống kê dữ liệu như lượt truy cập, nguồn truy cập của tên miền.
Định giá tên miền:Đánh giá giá trị thị trường của tên miền dựa trên các yếu tố như từ khóa, độ dài, hậu tố.
Đấu giá tên miền:Mô hình giao dịch tên miền thông qua nền tảng đấu giá.
Giành đăng ký tên miền (Backorder):Dịch vụ tự động đăng ký ngay khi tên miền bị xóa.
Mẫu tên miền:Nhóm thông tin đăng ký được lưu sẵn, dùng để đăng ký hàng loạt tên miền nhanh chóng.
Lan truyền DNS (Propagation):Quá trình thời gian các máy chủ DNS toàn cầu cập nhật bản ghi, thường mất 24-48 giờ.
Thị trường tên miền thứ cấp:Nền tảng giao dịch tên miền đã đăng ký.
Trọng tài tên miền:Giải quyết tranh chấp tên miền thông qua thủ tục pháp lý, như trọng tài WIPO.
Giám sát tên miền:Dịch vụ nhắc nhở theo dõi thay đổi trạng thái tên miền (như hết hạn, chuyển nhượng).
API tên miền:Giao diện lập trình để quản lý tên miền theo chương trình, hỗ trợ thao tác hàng loạt.
Danh sách đen tên miền:Danh sách tên miền bị các tổ chức bảo mật chặn do lạm dụng.
Danh sách trắng tên miền:Danh sách tên miền đáng tin cậy được miễn kiểm tra, thường dùng trong hệ thống email.
Domain Authority (Điểm uy tín tên miền):Điểm đánh giá mức độ tin cậy của công cụ tìm kiếm đối với tên miền (0-100 điểm).
Tên miền trần (Naked Domain):Tên miền chính không có tiền tố www, ví dụ racent.com.
Phân giải tên miền ký tự đại diện (Wildcard DNS):*.racent.com trỏ tất cả tên miền con về cùng một IP.
Kiểm tra tình trạng tên miền:Dịch vụ tự động theo dõi rủi ro như bất thường phân giải, thời gian hết hạn.