Các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến chứng chỉ SSL
Chứng chỉ số
Chứng chỉ số là một chứng thực số dùng để xác định danh tính của các bên giao tiếp trong truyền thông Internet, mọi người có thể sử dụng nó trên mạng để nhận diện danh tính của đối phương. Do đó, chứng chỉ số còn được gọi là định danh số. Chứng chỉ số đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của thông tin và dữ liệu trong giao tiếp trên mạng máy tính bằng cách mã hóa hoặc giải mã thông tin và dữ liệu của người dùng mạng.
CA
CA là viết tắt của Certificate Authority, còn được gọi là "cơ quan cấp chứng chỉ", là tổ chức bên thứ ba chịu trách nhiệm quản lý và cấp chứng chỉ, có vai trò kiểm tra tính hợp pháp của danh tính người nắm giữ chứng chỉ và cấp chứng chỉ, nhằm ngăn chặn chứng chỉ bị làm giả hoặc sửa đổi.
Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ
Là khoảng thời gian từ ngày chứng chỉ được cấp đến ngày chứng chỉ hết hạn. CA đã rút ngắn thời hạn hiệu lực tối đa của chứng chỉ SSL/TLS xuống còn 13 tháng, sau ngày 31 tháng 8 năm 2020, thời hạn tối đa của chứng chỉ SSL được đặt là 398 ngày.
SSL
SSL là viết tắt của Secure Socket Layer, còn được gọi là "tầng socket bảo mật", là giao thức bảo mật mạng được công ty Netscape tiên phong áp dụng. Đây là một giao thức bảo mật được triển khai trên giao thức truyền thông truyền tải (TCP/IP), sử dụng công nghệ khóa công khai. SSL thiết lập phiên giữa máy khách và máy chủ thông qua quá trình bắt tay, hoàn tất việc xác thực danh tính hai bên giao tiếp, thương lượng khóa và bộ mã hóa, từ đó đảm bảo giao tiếp giữa máy khách và máy chủ không bị nghe lén, đảm bảo tính an toàn của việc truyền dữ liệu trên mạng.
Chứng chỉ SSL
Chứng chỉ SSL là một loại chứng chỉ số, tương tự như bản sao điện tử của giấy phép lái xe, hộ chiếu và giấy phép kinh doanh. Vì được cấu hình trên máy chủ nên còn được gọi là chứng chỉ máy chủ SSL. Chứng chỉ SSL tuân thủ giao thức SSL, được cấp bởi cơ quan cấp chứng chỉ số CA đáng tin cậy sau khi xác thực danh tính máy chủ, có chức năng xác thực danh tính máy chủ và mã hóa truyền dữ liệu. Được sử dụng để đảm bảo an toàn giao tiếp giữa các dịch vụ trong thiết bị và giữa thiết bị với bên ngoài, ngăn chặn rủi ro bảo mật do dữ liệu giao tiếp bị sửa đổi trong quá trình truyền, nâng cao tính bảo mật của hệ thống.
Chứng chỉ gốc
Chứng chỉ gốc là chứng chỉ khóa công khai chưa được ký hoặc chứng chỉ tự ký, là chứng chỉ mà trung tâm chứng thực CA tự cấp cho mình, là điểm khởi đầu của chuỗi tin cậy. Việc cài đặt chứng chỉ gốc đồng nghĩa với việc tin tưởng trung tâm chứng thực CA này, thường được tích hợp sẵn trong trình duyệt. Chứng chỉ gốc đáng tin cậy thuộc về cơ quan cấp chứng chỉ (CA), mà cơ quan CA là tổ chức xác thực và cấp chứng chỉ SSL.
Chứng chỉ trung gian
Chứng chỉ trung gian, tên tiếng Anh đầy đủ là Intermediate Certificates, nằm giữa chứng chỉ gốc và chứng chỉ máy chủ, là cầu nối kết nối chứng chỉ gốc được bảo vệ và chứng chỉ máy chủ được phát hành ra công chúng. Chuỗi chứng chỉ là chuỗi tin cậy phân cấp gồm chứng chỉ máy chủ, chứng chỉ trung gian và chứng chỉ gốc, đảm bảo trình duyệt tin tưởng tính bảo mật của trang web.
HTTPS
HTTPS (tên đầy đủ: Hypertext Transfer Protocol Secure), là kênh HTTP có mục tiêu bảo mật, trên nền tảng HTTP thông qua mã hóa truyền tải và xác thực danh tính đảm bảo tính an toàn của quá trình truyền. HTTPS thêm SSL vào nền tảng HTTP, nền tảng bảo mật của HTTPS là SSL, do đó nội dung chi tiết về mã hóa cần đến SSL.
Tên miền
Tên miền còn gọi là vùng mạng, là tên của một máy tính hoặc nhóm máy tính trên Internet được tạo thành từ một chuỗi các tên phân tách bằng dấu chấm, dùng để định vị máy tính khi truyền dữ liệu (đôi khi cũng chỉ vị trí địa lý).
Chứng chỉ wildcard
Chứng chỉ wildcard là một loại chứng chỉ SSL, là chứng chỉ khóa công khai có thể được sử dụng cho nhiều tên miền phụ, dùng để bảo vệ nhiều tên miền phụ. Chứng chỉ wildcard còn có thể được gọi là: chứng chỉ SSL wildcard, chứng chỉ tên miền wildcard, chứng chỉ tên miền tổng quát, Wildcard certificate.
Nginx
Nginx (engine x) là một máy chủ web HTTP và reverse proxy hiệu suất cao, đồng thời cũng cung cấp dịch vụ IMAP/POP3/SMTP. Nginx là một máy chủ Web nhẹ / máy chủ reverse proxy và máy chủ proxy email (IMAP/POP3), được phát hành theo giấy phép tương tự BSD. Đặc điểm của nó là chiếm ít bộ nhớ và khả năng xử lý đồng thời mạnh mẽ.
Tengine
Là dự án máy chủ Web do Taobao khởi xướng. Dựa trên nền tảng Nginx, nhằm đáp ứng nhu cầu của các trang web có lượng truy cập lớn, dự án đã bổ sung nhiều tính năng và đặc điểm cao cấp. Mục tiêu của nó là xây dựng một nền tảng Web hiệu quả và an toàn.
PuTTY
là một phần mềm mã nguồn mở dùng để kết nối từ xa, hỗ trợ nhiều giao thức, bao gồm Telnet, SSH, rlogin, TCP thuần túy và kết nối cổng nối tiếp
Xshell
là một trình giả lập thiết bị đầu cuối hỗ trợ nhiều giao thức, có thể kết nối từ xa đến máy chủ Linux trên Windows.
CentOS
CentOS, tên đầy đủ là Community Enterprise Operating System (hệ điều hành doanh nghiệp cộng đồng), là một bản phân phối Linux mã nguồn mở, miễn phí được xây dựng dựa trên mã nguồn của Red Hat Enterprise Linux (RHEL). Nó hướng đến việc cung cấp một nền tảng ổn định, có thể dự đoán, dễ quản lý và có thể tái lập, tương thích về mặt chức năng với RHEL.
CSR
CSR tức là Certificate Signing Request (yêu cầu ký chứng chỉ), là phần then chốt để bảo vệ bất kỳ trang web nào bằng chứng chỉ SSL/TLS. CSR là yếu tố cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm của người dùng thông qua truyền dữ liệu được mã hóa. Về bản chất, nó là một đoạn văn bản được mã hóa, chứa các chi tiết quan trọng như tên miền, tổ chức và khóa công khai.