2.15 Lấy certId đăng ký theo refId
2.15.1 Thông tin Api
| Môi trường kiểm thử | |
|---|---|
| Môi trường thực tế | https://portal.racent.com/ssl/certIdByrefId |
| Phương thức yêu cầu | POST |
| content-type | multipart/form-data |
| Mô tả | Giao diện này được sử dụng để lấy racent certId (certId) dựa trên mã đơn hàng khách hàng duy nhất do kênh cung cấp. |
2.15.2 Định nghĩa tham số
| Tên tham số | Kiểu tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| api_token | String | Y | Thông tin xác thực danh tính, để tạo token vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của Racent. |
| refId | String | Y | Mã đơn hàng khách hàng duy nhất do khách hàng cung cấp |
Giá trị trả về của hàm
| Tên tham số | Kiểu tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| code | Int | Y | Trạng thái trả về, chi tiết xem Phụ lục 3.1 |
| data | Object | N | Khi trạng thái trả về là thành công, tham số này là Y. Mô tả cụ thể như sau: |
| certId | String | N | ID chứng chỉ racent. |
| errors | Object or String | N | Khi trạng thái trả về là lỗi, thông tin lỗi cụ thể. |