2.17 Xác minh và lấy chữ ký email
2.17.1 Thông tin Api
| Môi trường kiểm thử | |
|---|---|
| Môi trường thực tế | https://portal.racent.com/ssl/verifyPAC |
| Phương thức yêu cầu | POST |
| content-type | multipart/form-data |
| Mô tả | Lấy chữ ký email Sectigo theo collectionCode |
2.17.2 Định nghĩa tham số
| Tên tham số | Kiểu tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| api_token | String | Y | Thông tin xác thực, để tạo token vui lòng liên hệ hỗ trợ kỹ thuật Racent. |
| certId | String | Y | ID chứng chỉ racent |
| collectionCode | String | Y | collectionCode được gửi đến email đăng ký |
Giá trị trả về của hàm
| Tên tham số | Kiểu tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| code | Int | Y | Trạng thái trả về, chi tiết xem Phụ lục 3.1 |
| data | Object | N | Khi trạng thái trả về là thành công, tham số này là Y. Mô tả cụ thể như sau: |
| beginDate | String | N | Thời gian bắt đầu |
| endDate | String | N | Thời gian kết thúc |
| certificate | String | N | Chứng chỉ |
| caCertificate | String | N | Chứng chỉ trung gian |
| privateKey | String | N | Khóa riêng tư |
| errors | Object hoặc String | N | Khi trạng thái trả về là lỗi, thông tin lỗi cụ thể. |